术语Fire SafetyUNVERIFIED

紧急出口

中文

紧急出口

Vietnamese

Lối thoát hiểm

English

Emergency exit

中文说明

在紧急情况下用于疏散人员的出口,必须时刻保持畅通。

Giải thích (Tiếng Việt)

Lối ra được sử dụng để sơ tán người dân trong trường hợp khẩn cấp, phải luôn thông thoáng.