术语Social InsuranceREVIEWED

社会保险缴费工资基数

中文

社会保险缴费工资基数

Vietnamese

Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm

English

Insurance contribution salary base

中文说明

社会保险缴费工资基数

Giải thích (Tiếng Việt)

Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm

示例 / Ví dụ

中文

Candidate promoted from admin review

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review