术语Labor RightsREVIEWED
集体协商
中文
集体协商
Vietnamese
Thương lượng tập thể
English
Collective bargaining
中文说明
集体协商
Giải thích (Tiếng Việt)
Thương lượng tập thể
示例 / Ví dụ
中文
Candidate promoted from admin review
Tiếng Việt
Candidate promoted from admin review