Thuật ngữHealth & SafetyUNVERIFIED

Thiết bị bảo vệ cá nhân

Tiếng Trung

个人防护设备

English

Personal Protective Equipment (PPE)

Pinyin

gèrén fǎnghù shèbèi

Giải thích (Tiếng Việt)

Thiết bị được sử dụng để bảo vệ công nhân khỏi bị thương, chẳng hạn như mũ bảo hiểm, găng tay, khẩu trang, v.v.

解释(中文)

用于保护工人免受伤害的设备,如安全帽、手套、口罩等。