Thuật ngữComplianceUNVERIFIED
Kiểm toán nội bộ
Tiếng Trung
内部审计
English
Internal audit
Pinyin
nèibù shěnjì
Giải thích (Tiếng Việt)
Kiểm tra tự thực hiện của nhà máy để đảm bảo tuân thủ luật pháp và yêu cầu tiêu chuẩn.
解释(中文)
工厂进行的自我检查,以确保符合法律和标准要求。
Tiếng Trung
内部审计
English
Internal audit
Pinyin
nèibù shěnjì
Kiểm tra tự thực hiện của nhà máy để đảm bảo tuân thủ luật pháp và yêu cầu tiêu chuẩn.
工厂进行的自我检查,以确保符合法律和标准要求。