Thuật ngữLabor RightsUNVERIFIED

Lao động cưỡng bức

Tiếng Trung

强迫劳动

English

Forced labor

Pinyin

qiángpò láodòng

Giải thích (Tiếng Việt)

Đề cập đến công việc mà công nhân bị ép buộc phải làm dưới sự đe dọa, vi phạm tiêu chuẩn lao động quốc tế.

解释(中文)

指工人在胁迫下被强制从事的工作,违反国际劳动标准。