Thuật ngữChemical SafetyREVIEWED

Bộ dụng cụ xử lý tràn đổ

Tiếng Trung

泄漏应急处理套件

English

Spill kit

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

Bộ dụng cụ xử lý tràn đổ

解释(中文)

泄漏应急处理套件

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review