Thuật ngữFire SafetyREVIEWED

Máy bơm chữa cháy

Tiếng Trung

消防泵

English

Fire pump

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

Máy bơm chữa cháy

解释(中文)

消防泵

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review