Thuật ngữLabor RightsREVIEWED
Lao động chưa thành niên
Tiếng Trung
未成年工
English
Minor worker
Pinyin
—
Giải thích (Tiếng Việt)
Lao động chưa thành niên
解释(中文)
未成年工
Ví dụ / 示例
Tiếng Việt
Candidate promoted from admin review
中文
Candidate promoted from admin review