Thuật ngữOccupational Safety and HealthREVIEWED

hành trình đột ngột của chày ép (máy ép)

Tiếng Trung

滑块意外行程(压力机)

English

accidental ram stroke (presses)

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

hành trình đột ngột của chày ép (máy ép)

解释(中文)

滑块意外行程(压力机)

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review