Thuật ngữSocial InsuranceREVIEWED

Báo cáo tình hình tham gia bảo hiểm

Tiếng Trung

社会保险申报

English

Insurance reporting

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

Báo cáo tình hình tham gia bảo hiểm

解释(中文)

社会保险申报

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review