Thuật ngữChemical SafetyREVIEWED

Ứng phó sự cố tràn đổ

Tiếng Trung

泄漏应急处置

English

Spill response

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

Ứng phó sự cố tràn đổ

解释(中文)

泄漏应急处置

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review