Thuật ngữOccupational Safety and HealthREVIEWED

lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được; ADI

Tiếng Trung

允许每日摄入量; ADI

English

acceptable daily intake, ADI

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được; ADI

解释(中文)

允许每日摄入量; ADI

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review