Thuật ngữChemical SafetyREVIEWED

Phơi nhiễm hóa chất

Tiếng Trung

化学品暴露

English

Chemical exposure

Pinyin

—

Giải thích (Tiếng Việt)

Phơi nhiễm hóa chất

解释(中文)

化学品暴露

Ví dụ / 示例

Tiếng Việt

Candidate promoted from admin review

中文

Candidate promoted from admin review